menu_book
見出し語検索結果 "chủ động" (1件)
chủ động
日本語
形主動的な
Anh ấy rất chủ động trong công việc.
彼は仕事にとても積極的だ。
swap_horiz
類語検索結果 "chủ động" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chủ động" (2件)
Anh ấy rất chủ động trong công việc.
彼は仕事にとても積極的だ。
Hường đã chủ động liên hệ với Ngân hàng Mô để đăng ký hiến tạng.
フオンさんは自ら組織バンクに連絡し、臓器提供を申し込んだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)