ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chủ động" (1件)
chủ động
日本語
形主動的な
Anh ấy rất chủ động trong công việc.
彼は仕事にとても積極的だ。
類語検索結果 "chủ động" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chủ động" (3件)
Anh ấy rất chủ động trong công việc.
彼は仕事にとても積極的だ。
Hường đã chủ động liên hệ với Ngân hàng Mô để đăng ký hiến tạng.
フオンさんは自ら組織バンクに連絡し、臓器提供を申し込んだ。
Chính sách tiền tệ được điều hành chủ động, linh hoạt.
金融政策は主体的かつ柔軟に運営された。
